Bạn có biết: điều trị cảm lạnh thường không cần đến kháng sinh, vì đa số các trường hợp cảm lạnh thông thường là do virus gây nên. Biểu hiện thường thấy là viêm mũi họng cấp tính, hoặc chỉ đơn giản là sổ mũi, nhức đầu. Corona virus và Rhino virus là 2 nhóm tác nhân gây bệnh thường gặp nhất. Hãy cùng Suckhoegiadinh365 tìm hiểu và phân biệt cảm lạnh và cảm cúm nhé!

Thực tế, có hơn 200 loại virus có thể gây cảm lạnh thông thường, vì thế cơ thể người không bao giờ có thể chống lại tất cả chúng. Đây cũng là lý do tại sao cảm lạnh lại khá phổ biến và chúng ta có thể mắc vài lần mỗi năm.

Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch bệnh (CDC) Hoa Kỳ, tại nước này trung bình người lớn bị cảm lạnh 2-3 lần mỗi năm, và trẻ em có thể mắc cảm lạnh với tần suất 12 lần/năm.

Cảm lạnh thông thường được xếp vào nhóm bệnh truyền nhiễm. Các virus có thể xâm nhập vào đường hô hấp của chúng ta khi tiếp xúc với người bệnh, nhất là khi họ ho hoặc hắt hơi, hoặc có thể lây lan khi chúng ta chạm vào những bề mặt có virus. 1-2 ngày trước khi các triệu chứng bắt đầu thì bệnh đã có thể lây cho người khác, và khả năng lây vẫn kéo dài vài ngày sau khi người bệnh đã hết các triệu chứng.

Điều trị cảm lạnh

Điều trị cảm lạnh, nhất là cảm lạnh ở trẻ em, cần cân nhắc khi dùng kháng sinh

Những sự thật về cảm lạnh

Các triệu chứng của cảm lạnh thông thường bao gồm họng khô hoặc viêm đau, nghẹt mũi hoặc sổ mũi kèm hắt hơi.

Khoảng 25% số người bị cảm lạnh mà không hề biểu hiện triệu chứng nào.

50% số ca cảm lạnh là do Rhino virus.

Biểu hiện thường thấy nhất của nhiễm virus là niêm mạc mũi họng tăng tiết chất nhầy tạo thành một hàng rào vật lý ngăn chặn sự xâm nhập sâu hơn của virus. Triệu chứng thứ hai là hắt hơi, đây cũng là phản ứng có lợi với cơ thể, giúp đẩy những tác nhân gây bệnh trong đường hô hấp trên ra ngoài.

Viêm phế quản cấp tính và viêm phổi là hai biến chứng có thể gặp khi bị cảm lạnh.

Những người đã có sẵn các vấn đề về phổi như hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính dễ bị cảm lạnh hơn người khác.

Có sự liên quan giữa hệ vi sinh vật đường ruột với bệnh cảm lạnh. Lý giải vấn đề này, nhiều nhà khoa học tin rằng người ta dễ bị cảm lạnh hơn khi sức đề kháng kém, mà hệ vi sinh vật đường ruột có liên quan mật thiết đến khả năng miễn dịch của cơ thể. Vì vậy, điều trị cảm lạnh sẽ trở nên hiệu quả hơn khi áp dụng các biện pháp tăng cường sức khỏe tiêu hóa và tăng cường miễn dịch.

Các triệu chứng thường gặp của cảm lạnh

  • Khô cổ họng
  • Viêm và đau họng
  • Ho khan
  • Sốt nhẹ
  • Hắt hơi
  • Sổ mũi hoặc nghẹt mũi
  • Khản giọng
  • Nhức đầu

Các triệu chứng sau có thể gặp, nhưng ít hơn:

  • Đau cơ
  • Rét run hoặc rùng mình
  • Mắt đỏ
  • Mệt mỏi
  • Chán ăn

Có những người không biểu hiện triệu chứng khi bị cảm lạnh bởi hệ miễn dịch của họ phản ứng với sự nhiễm virus theo những cách khác nhau. Đôi khi những bệnh nhân cảm lạnh bị mắc một nhiễm khuẩn thứ phát như nhiễm trùng tai, hoặc viêm xoang. Khi đó, việc sử dụng kháng sinh là cần thiết trong điều trị cảm lạnh.

Điều trị cảm lạnh ở trẻ em

Sốt nhẹ là một triệu chứng thường thấy khi cảm lạnh

Các yếu tố nguy cơ

Một số người dễ bị cảm lạnh hơn những người khác, bao gồm:

  • Trẻ em dưới 6 tuổi
  • Người cao tuổi trên 70
  • Người có hệ miễn dịch yếu
  • Người nghiện thuốc lá

Ngoài ra, có nhiều điều kiện ngoại cảnh làm tăng nguy cơ của bệnh. Tỷ lệ mắc cảm lạnh cao nhất vào mùa thu và mùa đông, nhất là khi giao mùa giữa 2 mùa này bởi biên độ thay đổi nhiệt khá cao giữa ban ngày và ban đêm, tuy nhiên bệnh cảm lạnh có thể xảy ra quanh năm. Trẻ em ở thành thị nơi có môi trường nhiều bụi, hoặc gia đình lạm dụng điều hòa vào ban đêm có nguy cơ mắc bệnh cao hơn trẻ em nông thôn.

Các biến chứng

Đa số các trường hợp cảm lạnh là lành tính và chỉ cần điều trị tại nhà. Mặc dù vậy, cảm lạnh có thể diễn biến nặng lên và gây ra các biến chứng nếu không được xử lý đúng cách.

Viêm phế quản cấp: xảy ra khi các phế quản (ống hô hấp có nhiệm vụ dẫn khí vào phổi) bị nhiễm vi khuẩn hoặc virus. Trường hợp này cần xác định tác nhân gây bệnh là vi khuẩn hay virus để có hướng điều trị kịp thời. Nếu là virus thì kháng sinh sẽ gây hại cho cơ thể trong khi không có bất cứ tác dụng tích cực nào.

Thông thường, đờm có màu vàng, xanh hoặc trắng đục có lẫn máu, kèm theo các triệu chứng như thở khò khè, khó thở, ho có đờm là các triệu chứng nghiêng về dấu hiệu nhiễm khuẩn.

Viêm phổi: có thể do nhiễm virus hoặc vi khuẩn, tuy nhiên các virus gây cảm lạnh thông thường thường không gây viêm phổi. Vì vậy nếu cảm lạnh gây biến chứng là viêm phổi, rất có thể tác nhân gây bội nhiễm là vi khuẩn.

Các triệu chứng bao gồm đau ngực, ho, khó thở và sốt cao.

Viêm xoang do nhiễm khuẩn cấp tính: việc sử dụng các thuốc kháng sinh là không thể tránh được để ngăn ngừa những nhiễm khuẩn nặng hơn, ví dụ như viêm màng não, mặc dù những trường hợp này khá hiếm khi xảy ra.

Các thuốc giãn phế quản và các loại dung dịch rửa mũi, sát trùng tại chỗ được ưu tiên sử dụng để kiểm soát các triệu chứng và làm thông thoáng đường thở.

Khi bị biến chứng viêm xoang, bệnh nhân thường kèm theo đau đầu, đau xoang, cảm giác căng mỏi mắt và chảy nước mũi liên tục.

Các biến chứng khác có thể xảy ra:

  • Viêm tiểu phế quản
  • Viêm thanh quản
  • Viêm tai giữa
  • Viêm họng do Streptococcus

COPD hay bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính thường trở nên trầm trọng hơn khi kèm theo cảm lạnh, gây các triệu chứng tràn khí hoặc viêm phế quản mạn tính, gây ho và khó thở nghiêm trọng. Nhiễm khuẩn có thể gây sốt cao, và khi đó bệnh nhân cần được dùng kháng sinh.

Ở người bị hen, đặc biệt là trẻ em, cơn hen có thể khởi phát do cảm lạnh, rất nguy hiểm nên phải được chăm sóc đặc biệt.

Biến chứng viêm tai giữa khi bị cảm lạnh

Viêm tai giữa là một biến chứng nguy hiểm sau khi mắc cảm lạnh

Phòng bệnh

Cảm lạnh gây ra bởi nhiều loại virus, vì thế không có vaccine nào được tạo ra để phòng bệnh chủ động. Tuy nhiên, vẫn có những khuyến cáo giúp chúng ta giảm thiểu nguy cơ mắc phải căn bệnh này, bao gồm:

  • Tránh tiếp xúc với bệnh nhân cảm lạnh
  • Tăng sức đề kháng bằng cách tiêu thụ nhiều rau xanh và hoa quả giàu Vitamin
  • Khi ho hoặc hắt hơi, hãy che mũi miệng bằng một chiếc khăn hoặc giấy vệ sinh, bỏ nó vào đúng nơi quy định đồng thời rửa tay bằng xà phòng diệt khuẩn
  • Nếu hắt hơi vào tay, việc rửa tay lại càng cần thiết
  • Nếu không có khăn tay hoặc khăn giấy, hãy hắt hơi vào khuỷu tay thay vì vào hai bàn tay
  • Rửa tay thường xuyên; virus gây cảm lạnh có thể truyền từ người này sang người khác chỉ qua tiếp xúc. Thực tế, nhiều vi khuẩn gây bệnh được phát tán do bắt tay nhiều hơn là do ôm hôn
  • Hãy thường xuyên lau nhà và giữ vệ sinh chung.

Hắt hơi vào khuỷu tay thay vì bàn tay

Các nhà khoa học chứng minh hắt hơi và khuỷu tay làm giảm khả năng truyền bệnh so với hắt hơi vào bàn tay

Điều trị

Điều đầu tiên cần phải nhớ, đó là các kháng sinh không có tác dụng đối với virus gây cảm lạnh. Việc điều trị chủ yếu là khắc phục triệu chứng và có thể kéo dài 10 ngày, tuy nhiên một số triệu chứng có thể kéo dài tới 3 tuần.

Những phương pháp dưới đây không giúp chấm dứt các triệu chứng khó chịu ngay lập tức, nhưng có thể giúp giảm bớt và khiến bạn dễ chịu hơn:

  • Uống nhiều nước và giữ cho cơ thể không bị thiếu nước vì mất nước khi cảm lạnh có thể khiến các triệu chứng tồi tệ hơn, vì thiếu nước có thể làm các dịch tiết đặc hơn, cũng như khiến họng khô và ho nhiều hơn.
  • Nghỉ ngơi tại giường; nghỉ ngơi, hoặc tốt nhất là ngủ càng nhiều càng tốt để cơ thể có thời gian chống lại các virus.
  • Có thể dùng thuốc giảm đau và hạ sốt, ưu tiên nhóm NSAIDs như Paracetamol hoặc Aspirin. Tuy nhiên Aspirin được khuyên không dùng cho trẻ em dưới 16 tuổi.
  • Có thể dùng nước ấm hoặc tốt nhất là nước ấm kèm với những loại thảo mộc chứa tinh dầu như sả, lá bưởi, húng quế hoặc bạc hà dùng để xông mũi giúp giảm hiện tượng viêm và khiến đường thở thông thoáng hơn.

Phân biệt cảm lạnh và cúm

Các triệu chứng của cảm lạnh và cúm khá giống nhau, và thực ra tác nhân gây bệnh của chúng đều là các virus. Vì thế nên việc phân biệt 2 bệnh này có thể gặp một vài trở ngại. Nói chung, các triệu chứng của cúm đến sớm và dồn dập hơn cảm lạnh, đồng thời cũng mạnh hơn.

Khi bị cúm, người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi trong 2 đến 3 tuần. Khi bị sốt, có cảm giác ớn lạnh và sau đó đổ mồ hôi khi hạ sốt.

Đặc điểm khá quan trọng của cúm là hiện tượng đau nhức các cơ bắp, và chảy nhiều nước mũi, có thể chảy rất nhiều, kèm theo đau đầu và đau họng. Một số loại cúm có thể phải dùng thuốc kháng virus đặc trị, và mặc dù virus cúm rất dễ biến đổi thành các biến chủng nhưng các nhà khoa học đã nghiên cứu và tìm ra vaccine chống cúm. Tuy nhiên thường phải tiêm vào trước mỗi mùa cúm, vì mùa sau virus đã có thể biến đổi và cơ thể chúng ta không còn miễn nhiễm với virus cúm nữa.

Các triệu chứng sau thường gặp trong bệnh cúm, và ít hơn ở bệnh nhân cảm lạnh:

  • Đau đầu: ít phổ biến đối với cảm lạnh, nhưng vẫn có thể xảy ra, và thường gặp ở bệnh cúm nhiều hơn.
  • Mệt mỏi: đôi khi cảm lạnh cũng khiến bạn mệt mỏi, nhưng nhẹ hơn cúm.
  • Đau mỏi cơ: cảm lạnh nhẹ hơn rất nhiều so với cúm.
  • Sốt: bị cảm lạnh thường sốt cao hơn.
  • Hắt hơi: là một triệu chứng hầu như sẽ gặp khi bị cảm lạnh.
  • Chảy nước mũi: thường thấy ở cảm lạnh, nhưng cúm sẽ chảy nước mũi nhiều, trong và loãng hơn.
  • Ho: người bị cảm lạnh có thể bị ho, nhưng nhìn chung ho nhẹ hơn cúm.
  • Khô họng và đau họng: cảm lạnh dễ gặp triệu chứng này hơn, tuy nhiên cũng có thể thấy ở bệnh cúm.

Tham khảo tại:

https://www.medicalnewstoday.com/articles/166606.php

Xem thêm:

Tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ

6 cách để củng cố hệ miễn dịch ở trẻ

 

Tags: , , ,